Thông tin giá vàng 18k 75 mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 18k 75 mới nhất ngày 22/09/2019 trên website Yamahagrande.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.90042.200
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.83042.330
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.83042.430
Vàng nữ trang 99,99%41.40042.200
Vàng nữ trang 99%40.78241.782
Vàng nữ trang 75%30.40331.803
Vàng nữ trang 58,3%23.35524.755
Vàng nữ trang 41,7%16.34917.749
Hà NộiVàng SJC41.90042.220
Đà NẵngVàng SJC41.90042.220
Nha TrangVàng SJC41.89042.220
Cà MauVàng SJC41.90042.220
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.87042.230
HuếVàng SJC41.88042.220
Biên HòaVàng SJC41.90042.200
Miền TâyVàng SJC41.90042.200
Quãng NgãiVàng SJC41.90042.200
Đà LạtVàng SJC41.92042.250
Long XuyênVàng SJC41.90042.200

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ42.02042.22041.96042.24042.00042.220
SJC Buôn--41.98042.22042.00042.220
Nguyên liệu 99.9942.00042.20041.95042.22042.00042.220
Nguyên liệu 99.941.95042.15041.90042.17041.95042.170
Lộc Phát Tài42.02042.22041.96042.24042.00042.220
Kim Thần Tài42.02042.22041.96042.24042.00042.220
Hưng Thịnh Vượng--42.03042.43042.03042.430
Nữ trang 99.9941.42042.32041.42042.32041.37042.270
Nữ trang 99.941.32042.22041.32042.22041.27042.170
Nữ trang 9941.02041.92041.02041.92040.97041.870
Nữ trang 75 (18k)30.74031.94030.74031.94030.55031.850
Nữ trang 68 (16k)40.97030.18040.97030.18027.48028.180
Nữ trang 58.3 (14k)23.69024.89023.69024.89023.51024.810
Nữ trang 41.7 (10k)14.56015.76014.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999942.15021/09/2019 09:13:23
PNJ41.70042.20021/09/2019 09:13:23
SJC41.85042.20021/09/2019 09:13:23
Hà NộiPNJ41.70042.20021/09/2019 09:13:23
SJC41.85042.20021/09/2019 09:13:23
Đà NẵngPNJ41.70042.20021/09/2019 09:13:23
SJC41.85042.20021/09/2019 09:13:23
Cần ThơPNJ41.70042.20021/09/2019 09:13:23
SJC41.85042.20021/09/2019 09:13:23
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.70042.20021/09/2019 09:13:23
Nữ trang 24K41.35042.15021/09/2019 09:13:23
Nữ trang 18K30.36031.76021/09/2019 09:13:23
Nữ trang 14K23.41024.81021/09/2019 09:13:23
Nữ trang 10K16.28017.68021/09/2019 09:13:23

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.98042.220
Vàng 24K (999.9)41.45042.150
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.65042.150
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.99042.210

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC42054225
99,9%41804205
98,5%41004180
98,0%40804160
95,0%39500
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,127,000 VNĐ4,187,000 VNĐ
HBSHBS4,152,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,175,000 VNĐ4,220,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,110,000 VNĐ4,220,000 VNĐ
18K75%18K75%3,076,000 VNĐ3,216,000 VNĐ
VT10KVT10K3,076,000 VNĐ3,216,000 VNĐ
VT14KVT14K3,076,000 VNĐ3,216,000 VNĐ
16K16K2,543,000 VNĐ2,683,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.170.000 ₫4.215.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.180.000 ₫4.225.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.100.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,127,000 VNĐ4,187,000 VNĐ
HBSHBS4,152,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,175,000 VNĐ4,220,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,110,000 VNĐ4,220,000 VNĐ
18K75%18K75%3,076,000 VNĐ3,216,000 VNĐ
VT10KVT10K3,076,000 VNĐ3,216,000 VNĐ
VT14KVT14K3,076,000 VNĐ3,216,000 VNĐ
16K16K2,543,000 VNĐ2,683,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-201499.621517.261498.151516.69 1.16
2019-09-191494.031504.361488.561499.21 0.36
2019-09-181501.781511.431483.681493.85 0.51
2019-09-171498.871506.931493.291501.45 0.22
2019-09-161505.971512.451495.401498.21 0.75
2019-09-131498.601508.881485.541487.01 0.8
2019-09-121497.191524.061489.081498.90 0.13
2019-09-111485.801498.101485.051497.01 0.77
2019-09-101498.631500.801484.371485.51 0.88
2019-09-091507.541514.971497.471498.56 0.43
2019-09-061517.051527.721502.491504.92 0.92
2019-09-051552.111552.851506.191518.67 2.22
2019-09-041547.021556.881533.751552.28 0.34
2019-09-031529.551549.601521.501547.15 1.18
2019-09-021526.221533.931519.201528.96 0.32
2019-08-301527.781532.971516.931524.08 0.23
2019-08-291539.721550.251519.631527.53 0.74
2019-08-281541.901546.721531.831538.83 0.25
2019-08-271527.221544.481525.601542.60 1.01
2019-08-261541.791554.931524.931527.13 0.08
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng 18k 75

Giá vàng hôm nay ngày 12/9/2019 || vàng sjc, nhẫn 9999, vàng 18k, 24k

Nhẫn vàng 18k la mã,nhẫn nam vàng tây,nhẫn giá rẻ, tsvn015371

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Giá vàng hôm nay 13/8/2019 tếp đà tăng.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Dây chuyền vàng nam 18k và dây vàng tây đốt trúc trạm rồng

Bộ mặt dây versace vàng 18k italy, bộ dây chuyền vang nam vang tây, tsvn013414

Trang sức vàng 18k italy mới về đang lên quầy

Dây chuyền vàng ý-dây chuyền nam vàng italy 18k-vòng cổ nam vàng 18k 75%au

Dây chuyền bi 18k giá: 8.332.000 vnđ mã số: tsvn010672

Mặt thánh giá vàng 18k giá: 6.075.000 ₫

Trang sức giá sỉ mạ vàng 18k

Vòng mo móc máy bản 1 phân vàng 18k(620).

Dây chuyền vàng 18k italy to, dây chuyền vàng ý 750,dây vàng, dây chuyền nam, tsvn015475

Dây chuyền vàng ý 18k,dây chuyền vàng trắng nữ 18k,dây chuyền nữ bạch kim

Dây chuyền vàng nữ 18k italy,dây chuyền nữ vàng mảnh ,đeo rất đẹp , tsvn015762

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

Dây chuyền vàng ý,dây chuyền vàng 18k giá rẻ,vòng cổ vàng italya 75%au

Dây chuyền ý nhập 2016 đẹp ,dây vàng ý 18k nam,mã số: tsvn014237

Bộ nữ trang vàng trắng tinh tế, bộ trang sức nữ, bộ trang sức, tsvn013771

Lắc nữ vàng trắng 18k giá: 2.862.000 vnđ mã số: tsvn010648

Dây chuyền trắng vàng 18k giá rẻ, dây chuyền italya tsvn012971

Nhẫn nam vàng 18k trắng,nhẫn nam vàng ý,nhẫn vàng trắng italy, tsvn009371

Dây chuyền vàng ý 18k, tsvn008547

Nhẫn nam nhập khẩu,nhẫn nam vàng ý, nhẫn vàng 18k 750 italy, tsvn010537

Giá vàng hôm nay 12/6/2019.vàng 14k.18k.24k.sjc.9999.vàng thế giới

Lắc vàng 18k nữ,lắc tay vàng giá rẻ,lắc tay vàng tây đẹp,tsvn017743

Kiểm tra chất lượng vòng ximen mạ vàng 18k cao cấp - hotline: 0903317773

Dây chuyền nữ italy nhập sang trọng , dây vàng 18k nữ ý, mã số: tsvn014228

Nhẫn nữ vàng trắng 18k giá: 3.994.000 vnđ mã số: tsvn010670

Lắc tay vàng trắng 18k italy ,lắc vàng tây giá rẻ,lắc vàng tây đẹp,tsvn017738

đôi nhẫn cưới vàng 18k giá: 5.310.000 vnđ mã số: tsvn010644

Thánh giá vàng trắng 18k, tsvn013346

Lắc 18k tiểu thư giá,vòng tay vàng tây đẹp,vòng tay vàng giá rẻ,tsvn017745

Nhẫn cưới trơn 18k,nhẫn cưới vàng 18k đẹp,nhẫn cưới vàng giá rẻ,tsvn015452

Nhẫn nam mạ vàng thật 18k + đính kim cương nhân tạo - giá : 220.000đ/chiếc - lh 0123 233 7757

Cặp nhẫn cưới italy 18k giá: 5.724.000 vnđ mã số: tsvn010656

Bộ dây chuyền công giáo 18k, bộ dây chuyền vàng tây, bộ dây chuyền, tsvn023872

Lắc tay bi vàng 18k

Nhẫn nam vàng 18k citrine, nhẫn nam thạch anh vàng, tsvn008583

Nhẫn nam vàng tây, nhẫn nam vàng đẹp, nhẫn nam vàng 18k, tsvn008925

Giá vàng hôm nay ngày (13/08): đạt 41,75 triệu đồng/lượng

Nhẫn nam vàng trắng 18k, nhẫn nam 18k, nhẫn nam vàng tây, tsvn011269

Mặt thánh giá vàng 18k đẹp , thánh giá vàng, mã số: tsvn011949

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Nhẫn cưới vàng trắng italy giá: 4.248.000 vnđ mã số: tsvn010655

Nhẫn cưới vàng trắng 18k giá: 3.708.000 vnđ mã số: tsvn010645

Cặp nhẫn cưới vàng 18k kim cương thiên nhiên,nhẫn cưới vàng tây ,mã số: tsvn012449

Nhẫn vàng trắng 18k đá đẹp 4ly , nhẫn vàng trắng nam, mã số: tsvn014257

Bộ dây vàng nữ xinh xắn 18k,trang sức bộ,trang sức nữ,tsvn024425

Nhẫn tuổi sửu 1985 mệnh kim - nhẫn nam đá citrine vàng