Thông tin giá vàng 9999 của mi hồng mới nhất

37

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 9999 của mi hồng mới nhất ngày 22/08/2019 trên website Yamahagrande.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Bảng Giá Vàng Hôm Nay Vàng SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.43041.730
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.40041.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.40042.000
Vàng nữ trang 99,99%41.03041.730
Vàng nữ trang 99%40.31741.317
Vàng nữ trang 75%30.05131.451
Vàng nữ trang 58,3%23.08124.481
Vàng nữ trang 41,7%16.15317.553
Hà NộiVàng SJC41.43041.750
Đà NẵngVàng SJC41.43041.750
Nha TrangVàng SJC41.42041.750
Cà MauVàng SJC41.43041.750
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.40041.760
HuếVàng SJC41.41041.750
Biên HòaVàng SJC41.43041.730
Miền TâyVàng SJC41.43041.730
Quãng NgãiVàng SJC41.43041.730
Đà LạtVàng SJC41.45041.780
Long XuyênVàng SJC41.43041.730

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.37041.80041.40041.85041.35041.800
SJC Buôn--41.40041.85041.35041.800
Nguyên liệu 99.9941.37041.80041.34041.80041.37041.800
Nguyên liệu 99.941.32041.75041.30041.75041.32041.750
Lộc Phát Tài41.37041.80041.40041.85041.35041.800
Kim Thần Tài41.37041.80041.40041.85041.35041.800
Hưng Thịnh Vượng--41.37041.87041.37041.870
Nữ trang 99.9941.00042.10041.00042.10041.20042.100
Nữ trang 99.940.90042.00040.90042.00041.10042.000
Nữ trang 9940.65041.70040.65041.70040.80041.700
Nữ trang 75 (18k)30.48031.78030.48031.78030.43031.730
Nữ trang 68 (16k)28.77030.07028.77030.07027.37028.070
Nữ trang 58.3 (14k)23.46024.76023.46024.76023.41024.710
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.60022/08/2019 10:21:53
PNJ41.20041.70022/08/2019 10:21:53
SJC41.30041.70022/08/2019 10:21:53
Hà NộiPNJ41.20041.70022/08/2019 10:26:41
SJC41.35041.70022/08/2019 10:26:41
Đà NẵngPNJ41.20041.70022/08/2019 10:21:53
SJC41.30041.70022/08/2019 10:21:53
Cần ThơPNJ41.20041.70022/08/2019 10:21:53
SJC41.30041.70022/08/2019 10:21:53
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.20041.70022/08/2019 10:21:53
Nữ trang 24K40.80041.60022/08/2019 10:21:53
Nữ trang 18K29.95031.35022/08/2019 10:21:53
Nữ trang 14K23.09024.49022/08/2019 10:21:53
Nữ trang 10K16.06017.46022/08/2019 10:21:53

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.40041.750
Vàng 24K (999.9)41.00041.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.20041.700
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.41041.740

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.33041.830
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.33041.830
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.33041.830
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.85041.750
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.75041.650
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.750
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.44041.740
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.450
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng 9999 của mi hồng

Giới thiệu công ty vàng mi hồng

Giới thiệu công ty vàng mi hồng

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Những dịch vụ tại hệ thống cửa hàng vàng mi hồng

Giá vàng hôm nay, giá vàng việt nam hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Vàng mi hồng mừng xuân kỷ hợi 2019

Phn | giới thiệu lắc tay 1 chỉ vàng ta 24k

[vàng mi hồng app] - giới thiệu ứng dụng di động vàng mi hồng

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng miếng sjc tăng vọt sau tết

Tin và dùng : bộ sưu tập trang sức đá quý tháng 12 bảo tín minh châu

Kỷ niệm 29 năm ngày truyền thống công ty vàng mi hồng (24/9/1989 -24/9/2018)

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Vàng mi hồng tưng bừng khai xuân kỷ hợi 2019

Giá vàng 9999 hôm nay mới nhất 16/8/19

Phn | các mẫu nhẫn 5 chỉ vàng 24k cực đẹp - gorgeous gold rings |

Vàng tăng mạnh|| giá vàng hôm nay 15/8/2019, vàng sjc, nhẫn, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 14/7/2019 | giá vàng mới nhất

Giá vàng hôm nay 15/8/2019 [ mô tả có cập nhật giá vàng sjc lúc 17h chiều nha các bạn ]

Giá vàng 9999 hôm nay mới nhất 15/8/19

đại gia đình vàng mi hồng khuấy động mùa hè 2018

đấu giá thành công 3 phẩm vật-công ty vàng bạc mi hồng (anh tu mi)-sen vàng từ bi 2016

ảnh dự thi nụ cười mi hồng tuần 6

Vàng mi hồng chúc một nửa thế giới luôn xinh đẹp và luôn tỏa sáng cùng trang sức mi hồng nhé

Mi - hồng

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Vàng mi hồng mừng xuân mậu tuất 2018

Giá vàng hôm nay 15/8/2019: giá vàng bất ngờ tăng cao vượt đỉnh

Chính thức giới thiệu ứng dụng di động - app vàng mi hồng

Thông tin giá vàng hàng tuần 17.4 - 21.4.2017

Vòng huyết long - mix tỳ hưu vàng 9999 video [4k]

Giá vàng hôm nay 15 tháng 7 năm 2019, giá vàng sẽ còn tăng.

Thông tin giá vàng hàng ngày 8.4 - 10.4.2017

Truyền thông vina group - đài ptth đồng nai - tiệm vàng mỹ ngọc

Giá vàng hôm nay 18/07/2019 tăng mạnh đầu giờ .vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng tăng sốc sau cuộc không kích của mỹ | vtc1

999 đóa hoa hồng remix | nhóm nhảy katx (from vietnam)

đại gia đình mi hồng mừng kỉ niệm 28 năm ngày truyền thống mi hồng 24.9.2017

Giá vàng hôm nay ngày 19/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay 18/8/2019 lúc 8h30 sáng.

Vòng ximen đặc 18k siêu sáng lấp lánh.

Giá vàng hôm nay ngày 9/07/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Shiper làm hỏng nút vàng của khá bảnh và cái kết đắng lòng | tintube

Iran điều chỉnh giá và đổi tên đồng nội tệ | vtc14

Giá vàng hôm nay 19/8/2018: chốt tuần vàng phấn khởi

Giá vàng hôm nay ngày 24/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 7 tháng 3 | giá vàng 9999 hôm nay

Cập nhật giá vàng ngày 30 tháng 7 || vàng đảo chiều tăng mạnh

Giá vàng hôm nay 4/8/2019. chốt tuần giá vàng vẫn giữ mức cao

Giá vàng 9999 usd, Giá vàng 9999 của việt nam, Tỷ giá vàng 9999 bảo tín minh châu, Giá vàng 9999 cao nhất, Giá vàng 9999 5 chỉ, Giá vàng 9999 của sjc, Giá vàng sjc 9999 đà nẵng, 2 cây vàng 9999 giá bao nhiêu tiền, Giá vàng 9999 ở thanh hóa, Giá vàng 9999 chợ đen hôm nay, Giá vàng 9999 cần thơ hôm nay, Giá vàng 9999 chỉ, Giá vàng 9999 của bảo tín minh châu hôm nay, Giá vàng 9999 cập nhật,