Thông tin giá vàng trắng 10k pnj mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng trắng 10k pnj mới nhất ngày 26/02/2020 trên website Yamahagrande.com

Tin tức giá vàng hôm nay

Giá vàng trong nước hôm nay

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 46,500 47,400
Nhẫn 9999 1c->5c 46,250 47,350
Vàng nữ trang 9999 45,950 47,250
Vàng nữ trang 24K 45,282 46,782
Vàng nữ trang 18K 33,591 35,591
Vàng nữ trang 14K 25,700 27,700
Vàng nữ trang 10K 17,855 19,855
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 46,500 47,420
SJC Đà Nẵng 46,500 47,420
SJC Nha Trang 46,490 47,420
SJC Cà Mau 46,500 47,420
SJC Bình Phước 46,470 47,430
SJC Huế 46,480 47,420
SJC Biên Hòa 46,500 47,400
SJC Miền Tây 46,500 47,400
SJC Quãng Ngãi 46,500 47,400
SJC Đà Lạt 46,520 47,450
SJC Long Xuyên 46,500 47,400
DOJI HCM 46,400 47,200
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
DOJI HN 46,200 47,200
PNJ HCM 45,800 47,300
PNJ Hà Nội 45,800 47,300
Phú Qúy SJC 46,000 47,000
Bảo Tín Minh Châu 46,150 47,000
Mi Hồng 45,600 47,200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
EXIMBANK 46,000 47,000
ACB 46,100 47,100
Sacombank 45,700 46,900
SCB 45,900 46,900
VIETINBANK GOLD 46,100 47,120

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L46.15046.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c45.95046.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân45.95046.950
Vàng nữ trang 99,99%45.65046.750
Vàng nữ trang 99%44.78746.287
Vàng nữ trang 75%33.21635.216
Vàng nữ trang 58,3%25.40827.408
Vàng nữ trang 41,7%17.64719.647
Hà NộiVàng SJC46.15046.970
Đà NẵngVàng SJC46.15046.970
Nha TrangVàng SJC46.14046.970
Cà MauVàng SJC46.15046.970
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC46.12046.980
HuếVàng SJC46.13046.970
Biên HòaVàng SJC46.15046.950
Miền TâyVàng SJC46.15046.950
Quãng NgãiVàng SJC46.15046.950
Đà LạtVàng SJC46.17047.000
Long XuyênVàng SJC46.15046.950

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ46.05046.60046.12046.90046.00046.800
SJC Buôn46.06046.59046.12046.90046.00046.800
Kim Tý46.05046.600----
Kim Thần Tài46.05046.60046.12046.90046.00046.800
Lộc Phát Tài46.05046.60046.12046.90046.00046.800
Kim Ngân Tài46.05046.600----
Hưng Thịnh Vượng45.75046.73045.75046.73045.75046.730
Nguyên liệu 99.9945.70046.00045.70046.07045.70046.000
Nguyên liệu 99.945.65045.95045.67046.02045.65045.950
Nữ trang 99.9945.45046.50045.45046.50045.35046.500
Nữ trang 99.945.35046.40045.35046.40045.25046.400
Nữ trang 9944.65046.05044.65046.05044.55046.050
Nữ trang 75 (18k)33.58035.08033.58035.08033.73035.030
Nữ trang 68 (16k)31.24033.24031.24033.24027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)25.33027.33025.33027.33025.98027.280
Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.76014.26015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999946.15026/02/2020 16:34:11
PNJ45.60046.80026/02/2020 16:34:11
SJC45.80046.90026/02/2020 16:34:11
Hà NộiPNJ45.60046.80026/02/2020 16:34:11
SJC45.80046.90026/02/2020 16:34:11
Đà NẵngPNJ45.60046.80026/02/2020 16:34:11
SJC45.80046.90026/02/2020 16:34:11
Cần ThơPNJ45.60046.80026/02/2020 16:34:11
SJC45.80046.90026/02/2020 16:34:11
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)45.60046.80026/02/2020 16:34:11
Nữ trang 24K45.60046.40026/02/2020 16:34:11
Nữ trang 18K33.55034.95026/02/2020 16:34:11
Nữ trang 14K25.89027.29026/02/2020 16:34:11
Nữ trang 10K18.05019.45026/02/2020 16:34:11

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L46.00046.600
Vàng 24K (999.9)45.50046.400
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)45.50046.400
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC46.01046.590

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)45.61046.410
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)45.61046.410
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)45.61046.410
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)45.40046.300
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)45.30046.200
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)45.300
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)46.00046.550
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)44.800
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC46004700
99,9%45704670
98,5%44704570
98,0%44504550
95,0%43200
75,0%30403270
68,0%27402940
61,0%26402840

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

Loại Mua vào Bán ra
Vàng 99.9 4.500.000 ₫ 4.610.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ 4.510.000 ₫ 4.620.000 ₫
Bạc 50.000 ₫ 65.000 ₫
Vàng Tây 2.700.000 ₫ 3.100.000 ₫
Vàng Ý PT 3.300.000 ₫ 4.400.000 ₫

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-241643.781688.881643.781658.96 0.95
2020-02-211619.821648.691618.401643.30 1.48
2020-02-201611.661623.241603.521618.98 0.49
2020-02-191601.361612.421599.381611.09 0.61
2020-02-181584.321604.931582.311601.42 1.29
2020-02-171582.301583.601578.941580.92 0.1
2020-02-141575.881584.141572.921582.40 0.42
2020-02-131565.961578.131565.421575.84 0.64
2020-02-121567.551570.281561.851565.84 0.13
2020-02-111571.911573.851561.991567.72 0.28
2020-02-101571.641576.851567.871571.99 0.14
2020-02-071566.411573.901560.651569.94 0.24
2020-02-061556.001567.841552.351566.23 0.67
2020-02-051552.541562.221547.351555.85 0.2
2020-02-041577.101579.421548.901552.78 1.54
2020-02-031593.421593.741569.831576.54 0.66
2020-01-311574.001589.541570.801586.84 0.8
2020-01-301576.421585.821572.261574.19 0.15
2020-01-291566.591577.521563.041576.50 0.56
2020-01-281581.431582.911565.191567.68 0.91
2020-01-271580.361588.411576.051581.86 0.65

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng trắng 10k pnj

Livestream: bí quyết chọn dây chuyền nữ vàng trắng (bạch kim) 18k italia siêu đẹp.

Trang sức "vàng non" 10k: chi tiền triệu đeo hàng "rởm" | anvcs | antg

Livestream: bí quyết chọn nhẫn nam vàng trắng (bạch kim) 18k italia siêu đẹp.

Dây chuyền trắng vàng 18k giá rẻ, dây chuyền italya tsvn012971

Tiệm vàng trang sức ba hên - vỏ xoàn ngoại, italy, vàng 10k, 18k, 24k, 9999, pnj

Vàng trắng có phải là bạch kim hay platium không ? nhẫn đá thạch anh tím (amethyst)-hqj.

Bộ nữ trang vàng trắng tinh tế, bộ trang sức nữ, bộ trang sức, tsvn013771

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Phn | các mẫu nhẫn nam vàng 10k tuyệt đẹp -gorgeous gold rings |

Nhẫn nữ vàng trắng 18k giá: 3.994.000 vnđ mã số: tsvn010670

12 bí quyết chuẩn 100% giúp bạn phân biệt trang sức giả chỉ trong tích tắc

Mọi người mua nhẫn vàng 24k vàng 9999 nhớ chú ý

Bộ dây chuyền vàng trắng 10k, bộ dây chuyền nữ vàng, bộ dây chuyền vàng tây, tsvn023184

Vàng 610 là vàng gì, có thể bạn chưa biết

Tiệm vàng ba hên - ql 22b, mỏ công, tân biên, tây ninh - hotline: 097 966 67 68

Bạc ta, bạc thái, bạc ý, bạc 925 là gì

Ngọc châu âu - bst vàng trắng 10k, 18k

Nhẫn nam giá rẻ,nhẫn nam đẹp, 10k 14k 18k, nhẫn nam, nhẫn vàng nam

Nhẫn vàng trắng đính đá đẹp 10k, nhẫn nữ vàng trắng, nhẫn nư, tsvn014349

Trang sức vàng 18k- vàng italy 750 đẹp nhất tháng 6-0888.55.08.55-#tiệm_vàng_kim_hưng

Vòng tuần nữ vàng trắng 10k, vòng tuần vàng tây nữ đeo đẹp, tsvn017106

Dây chuyền vàng ý 18k,dây chuyền vàng trắng nữ 18k,dây chuyền nữ bạch kim

Bst#2 30 mẫu mặt dây truyền vàng sang trọng thời trang

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Nhẫn nam vàng trắng 10k

Lắc tay nữ vàng trắng 18k mẫu hàng hiệu chanel giá 50.480.000 vnđ

Bst#1 mặt dây truyền vàng trắng sang trọng thời trang

Vòng tay nữ vàng trắng 10k italya, vòng tay vàng đẹp quý phái tsvn013078

Lắc bi nữ vàng trắng nhập italy,lắc vàng tây đá quý , lắc tay nữ vàng tsvn016190

Nhẫn nữ vàng trắng 18k italy giá: 1.258.000 vnđ mã số: tsvn010669

Bộ nữ trang vàng trắng mặt và dây , bộ trang sức-nữ trang , trang sức bộ ,tsvn016372

Bông tai vàng trắng 10k gắn kcnt 8 heart & arrow 5.4ly bt9069

Nhẫn vàng trắng nam độc đáo, nhẫn vàng trắng 10k đẹp, tsvn019982

Khám phá vẻ đẹp trang sức kim cương tự nhiên pnj, kim cương cao cấp, sang trọng & quý phái

24 mẫu mặt dây chuyền cực độc và đẹp

Nhẫn nam vàng trắng 10k đẹp, nhẫn nam vàng trắng sang trọng, tsvn019981

Lắc tay vàng trắng 18k italy ,lắc vàng tây giá rẻ,lắc vàng tây đẹp,tsvn017738

Giá vàng ngày hôm nay 16/1/2020 vàng đảo chiều đi lên, giá vàng sjc, giá vàng 9999, giá vàng pnj

Vòng tuần vàng trắng, vòng ximen vàng trắng, vòng vàng trắng 7 chiếc, vòng tay vàng, tsvn017667

Pnj | hướng dẫn đo size nhẫn tại nhà

Kim hương dinh vàng bạch kim italy mẫu đẹp mẫu xinh không mấy chế ơi mại dô

Nhẫn nam vàng trắng 10k kiểu đẹp, nhẫn nam vàng trắng, mã số: tsvn013512

Hoa tai vàng trắng 10k, hoa tai vàng hàn quốc đẹp, tsvn021883

Nhẫn nam vàng trắng 10k sang trọng, nhẫn nam vàng trắng, mã số: tsvn013513

Kiềng nữ vàng trắng xinh, kiềng nữ vàng trắng ý, kiềng vàng 10k, tsvn017526

Phn | hướng dẫn phân biệt vàng giả vàng thật | gold real and gold fake

Nhẫn nam vàng trắng 18k, nhẫn nam 18k, nhẫn nam vàng tây, tsvn011269